Trang Quản lý Tác nhân AI (AI Agents)

English: agents.md

Trang này là danh mục đăng ký các tác nhân AI (AI Agents), mô hình học máy và bộ quy tắc (cdp_ai_agents) dùng trong Customer 360 cho chấm điểm, dự đoán, đề xuất nội dung/sản phẩm và sinh bản nháp chiến dịch/phân khúc bằng LLM. Mở từ tab AI Agents trên thanh điều hướng. Mỗi dòng là một tác nhân; hộp thoại Add/Edit AI Agent dùng để xem và sửa cấu hình, lịch chạy và system prompt được phiên bản hóa.

Các thao tác trên trang

  • Thẻ tổng quan (Summary cards): Total agents (Đã đăng ký), Active (Đang hoạt động & tỷ lệ %), Training (Đang huấn luyện), Failed (Cần kiểm tra) và Updated today (Cập nhật hôm nay).
  • Chuyển tab nhanh: All agents, Active, Training, Failed và Inactive (kèm số đếm).
  • Tìm kiếm (Search): Ô "Search agents" lọc theo tên hiển thị, agent_code, tên model hoặc mô tả.
  • Bộ lọc (Filter): Type (12 loại mô hình chuẩn), Lifecycle (All status, Active, Inactive, Training, Deprecated, Failed), Runtime model (Model configured, Model not configured), Prompt (Prompt-backed, No prompt) và Run mode (Scheduled, On demand).
  • Reset: Xóa từ khóa tìm kiếm và đặt lại toàn bộ bộ lọc.
  • Add AI Agent: Mở biểu mẫu đăng ký tác nhân AI mới.
  • Đọc bảng: Các cột Agent (tên và agent_code), Agent Type, Model, Lifecycle, Prompt Version, Run Schedule, Input Features và Last Updated.
  • Chỉnh sửa (Edit): Nhấn Edit trên từng dòng (không mở trang chi tiết riêng).

Biểu mẫu Thêm / Sửa AI Agent

  • Các trường thông tin: Agent Code (agent_code), Display Name, Runtime Model (model_name), Description, Model Type (model_type), Schedule Definition (cron), Agent Status, Input Features (cách nhau bởi dấu phẩy, từ cdp_ai_feature_catalog), Hyperparameters (JSON object), Prompt Key, Prompt Engine, System Instructions và Required Variables.
  • Tùy chọn Model Type: Classification, Regression, Clustering, Ranking & Recommendation, Forecasting, Anomaly Detection, Uplift Modeling, Semantic Embedding, Graph ML, Optimization, Rules Engine, Generative LLM.
  • Tùy chọn Agent Status: Active, Inactive, Training, Deprecated, Failed.
  • Lịch chạy (Schedule): Chọn mẫu có sẵn (At midnight, Every morning at 09:00, Every weekday at 09:00) hoặc Custom cron expression (5 trường).
  • Phiên bản hóa Prompt: Khi sửa System Instructions, hệ thống tự động tăng instruction_version và lưu lịch sử vào mảng JSONB prompt_versions.
  • Lưu: Nhấn Save Agent (tạo mới) hoặc Save Changes (chỉnh sửa); Cancel để đóng. Nút Delete agent có sẵn khi chỉnh sửa. Agent Code không thể thay đổi sau khi tạo.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao một agent có trạng thái Failed? Trạng thái vòng đời là Failed; hãy mở Edit để kiểm tra lại model runtime, siêu tham số và cấu hình prompt.
  • Sự khác nhau giữa Active và Training là gì? Active nghĩa là tác nhân đã sẵn sàng thực thi; Training cho biết mô hình đang trong quá trình huấn luyện hoặc hiệu chỉnh.
  • Làm sao để thêm một AI Agent? Nhấn Add AI Agent, nhập Agent Code, tên hiển thị, loại mô hình và trạng thái, sau đó nhấn Save Agent.
  • Cột Prompt Version hiển thị gì? Hiển thị phiên bản câu lệnh nhắc (v1, v2,…) khi có prompt, hoặc "No prompt" nếu không dùng prompt.
  • Cài đặt lịch chạy ở đâu? Tại trường Schedule Definition (cron) trong biểu mẫu.