Trang Danh mục Thuộc tính Hồ sơ (Attribute Catalog)
Bản tiếng Anh (English version):
attributes.md
Trang này là danh mục siêu dữ liệu của các thuộc tính hồ sơ khách hàng (cdp_profile_attributes): định nghĩa các trường dữ liệu mà nền tảng quản lý, bảng nguồn lưu trữ của từng trường, và cách chúng được dùng trong Phân giải danh tính (CIR) cũng như Trình tạo phân khúc (Segment Builder). Mở trang này từ tab Attributes trên thanh điều hướng. Bạn có thể thêm thuộc tính mới và chỉnh sửa thuộc tính hiện có (không có thao tác xóa trên giao diện).
Các thao tác trên trang
- Tìm kiếm (Search): Ô
"Search name, code, description…"lọc danh sách ngay khi gõ. - Lọc theo nhóm (Group):
All groupshoặc các nhóm có trong danh mục (General,Identity,Identity Graph,Retail,Banking,Real Estate,Travel,Media,Education,Marketing,Lineage,Lifecycle). - Lọc theo lĩnh vực (Domain):
All domains,Global(all), hoặc từng lĩnh vực kinh doanh của tenant. - Lọc theo bảng nguồn (Source):
All sources,Master Profile(cdp_master_profiles),Domain Profile(cdp_domain_profiles),Raw Profile(cdp_raw_profiles_stage). - Thêm thuộc tính (Add Attribute): Mở hộp thoại đăng ký thuộc tính mới.
- Đọc bảng danh mục: Các cột
Attribute(tên hiển thị và mãattribute_internal_code),Group,Domain,Source,Data Type,PII,Segmentable,CIR,Priority,ConversionvàStatus. - Chỉnh sửa thuộc tính (Edit): Nhấn nút Edit trên dòng tương ứng; dòng không mở sang trang chi tiết riêng.
Biểu mẫu Thêm / Sửa thuộc tính
- Các trường thông tin:
Attribute Code(attribute_internal_code),Display Name,Description,Group,Source Table,Domain Scope,Data Type,Contains PII(is_pii) vàSegmentable(is_segmentable). - Tùy chọn Nhóm (Group):
General,Identity,Identity Graph,Retail,Banking,Real Estate,Travel,Media,Education,Marketing,Lineage,Lifecycle. - Tùy chọn Bảng nguồn (Source Table):
Domain Profile(cdp_domain_profiles),Master Profile(cdp_master_profiles),Raw Profile(cdp_raw_profiles_stage). - Tùy chọn Phạm vi lĩnh vực (Domain Scope):
All (Global),Retail,Banking,Real Estate,Travel,Media,Education. - Tùy chọn Kiểu dữ liệu (Data Type):
Text,Numeric,Boolean,Date,Timestamp,Array,JSONB. - Lưu thay đổi: Nhấn Save Attribute khi thêm mới hoặc Save Changes khi chỉnh sửa; Cancel để đóng. Trường
Attribute Codekhông thể thay đổi sau khi tạo.
Lưu ý kỹ thuật: Mọi khóa JSONB mới được ghi vào
cdp_domain_profiles.domain_attributescũng sẽ được trigger cơ sở dữ liệutrg_register_domain_profile_attributestự động đăng ký vào bảngcdp_profile_attributesvới cờis_segmentable = TRUE.
Câu hỏi thường gặp
- Cờ PII có ý nghĩa gì? Đánh dấu thuộc tính (
is_pii = TRUE) chứa thông tin định danh cá nhân nhạy cảm để người vận hành và quy trình bảo mật kiểm soát. - Cờ Segmentable có ý nghĩa gì? Cho biết thuộc tính (
is_segmentable = TRUE) có được hiển thị trong bộ chọn điều kiện của Trình tạo phân khúc (GET /api/v1/segments/segmentable-profile-attributes) hay không. - Cột CIR và Priority là gì? CIR (
is_identity_resolution = TRUE) đánh dấu thuộc tính được dùng làm khóa khớp nối danh tính trongCustomerIdentityResolver; Priority (priority_rank) là thứ tự ưu tiên của khóa định danh đó. - Nhãn Conversion có ý nghĩa gì? Thuộc tính thuộc nhóm chấm điểm tiềm năng/chuyển đổi (lead-scoring).
- Làm sao để thêm một thuộc tính mới? Nhấn Add Attribute, nhập mã
Attribute Codevà tên hiển thị, chọn nhóm, bảng nguồn, lĩnh vực và kiểu dữ liệu, sau đó nhấn Save Attribute.