Bảng điều khiển Tổng quan (Overview Dashboard)
English:
overview.md
Trang Overview là tab đầu tiên trên thanh điều hướng trên cùng. Trang cung cấp bức tranh toàn cảnh của tenant về quá trình thu thập và phân giải danh tính khách hàng (/api/v1/reporting/*): số lượng hồ sơ thô đã tiếp nhận vào cdp_raw_profiles_stage, số lượng hồ sơ chính hợp nhất trong cdp_master_profiles, tiến độ xử lý của hàng đợi CIR và độ phủ của từng kênh định danh. Đây là bảng điều khiển chỉ đọc (read-only).
Các thao tác trên trang
- Đổi khoảng thời gian (Period): Chọn tại menu Period ở góc trên bên phải. Các tùy chọn:
Last 3 days,Last 7 days,Last 30 days,Last 90 days(mặc định),Last 180 days,Last 365 days. Khi đổi khoảng thời gian, toàn bộ thẻ KPI và biểu đồ trên trang sẽ được tải lại.
Các phần trên trang
Thẻ chỉ số KPI (KPI cards) — tính trong khoảng thời gian đã chọn:
- Raw Profiles: Tổng số bản ghi hồ sơ thô (
cdp_raw_profiles_stage) nhận từ các hệ thống nguồn. - Master Profiles: Số hồ sơ khách hàng hợp nhất (
cdp_master_profiles) được tạo trong kỳ. - Duplicate Masters: Số hồ sơ chính được gộp từ 2 bản ghi hồ sơ thô trở lên (
linked_raw_profile_count >= 2). - Processed: Số hồ sơ thô đã hoàn tất phân giải danh tính (
status_code = 3). - In Progress: Số hồ sơ thô đang được xử lý (
status_code = 2). - Pending: Số hồ sơ thô mới tiếp nhận đang chờ đợt chạy CIR tiếp theo (
status_code = 1).
Biểu đồ (Charts)
- Profiles by Status: Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ hồ sơ thô theo trạng thái (
processed,in progress,new,inactive,deleted). - Profiles by Domain: Biểu đồ cột so sánh số lượng hồ sơ thô và hồ sơ chính theo từng lĩnh vực kinh doanh (
retail,banking,real_estate,travel,media,education). - Raw Profiles by Source System: 10 hệ thống nguồn (
source_system) gửi nhiều hồ sơ thô nhất kèm nhãn lĩnh vực. - Identity Graph Coverage: Tỷ lệ phần trăm hồ sơ chính có chứa từng loại định danh (
email,phone,device ID,advertising ID,cookie ID,external ID,national ID).
Câu hỏi thường gặp
- Hiện có bao nhiêu khách hàng hợp nhất? Xem thẻ Master Profiles trong khoảng thời gian đã chọn.
- Dữ liệu có đang chờ xử lý không? Xem hai thẻ In Progress và Pending, hoặc biểu đồ Profiles by Status.
- Dữ liệu khách hàng đến từ những nguồn nào? Xem biểu đồ Raw Profiles by Source System.
- Độ phủ định danh của khách hàng đạt bao nhiêu %? Xem biểu đồ Identity Graph Coverage.
- Tại sao số liệu thay đổi khi tôi đổi Period? Mọi chỉ số trên trang đều lọc theo khoảng thời gian đã chọn; hãy mở rộng lên
180hoặc365 daysđể xem toàn bộ lịch sử.